震碎 chấn toái Hán Việt: chấn toái Tổng quan chấn vỡ Cấu tạo: 震 (chấn) + 碎 (toái)Hán Việtchấn toáiCấu tạo震 + 碎 · chấn + toái nghĩa thành phần: chấn + toái Nghĩa ViệtCihui chấn vỡEngCihui 震碎 hènsuì r.v. shatter (by shock waves, collision, etc.)