震維

zhèn wéi chấn duy

Hán Việt: chấn duy · Pinyin: zhèn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 震﹐指东方。维﹐地维﹐指地。震维﹐东方之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.震﹐指东方。维﹐地维﹐指地。震维﹐东方之地。