震耳
chấn nhĩ
Hán Việt: chấn nhĩ · Pinyin: zhèn ěr
Tổng quan
chói tai
Nghĩa
Việt
- Cihui chói tai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音很大。如:「這部車缺乏保養,發動時引擎聲格外震耳。」
Eng
- CC-CEDICT ear-splitting
- Cihui ear-splitting
Hán Việt: chấn nhĩ · Pinyin: zhèn ěr
chói tai