震落 zhèn là · chấn lạc Hán Việt: chấn lạc · Pinyin: zhèn là Tổng quan đánh rơi xuống Cấu tạo: 震 (chấn) + 落 (lạc)Pinyinzhèn làHán Việtchấn lạcCấu tạo震 + 落 · chấn + lạc nghĩa thành phần: chấn + lạc Nghĩa ViệtCihui đánh rơi xuống