震蝕

zhèn shí chấn thực

Hán Việt: chấn thực · Pinyin: zhèn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"震食"; 地震和日﹑月食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"震食"。 2.地震和日﹑月食。