震裂

zhèn liè chấn liệt

Hán Việt: chấn liệt · Pinyin: zhèn liè

Tổng quan

đánh rách tả tơi

Cấu tạo: (chấn) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh rách tả tơi

Eng

  • Cihui 震裂 zhènliè* r.v. shatter; crack