震襮 zhèn bó · chấn bộc Hán Việt: chấn bộc · Pinyin: zhèn bó Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 襮 (bộc)Pinyinzhèn bóHán Việtchấn bộcCấu tạo震 + 襮 · chấn + bộc nghĩa thành phần: chấn + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显扬﹐表露。Tân Hoa Tự Điển 1.显扬﹐表露。