震越
chấn việt
Hán Việt: chấn việt · Pinyin: zhèn yuè
Tổng quan
chấn việt (衣服)Civara,譯曰臥具,又曰衣服。玄應音義三曰:「真越或作震越,此應臥具。」同十二曰:「震越梵言也,此譯云衣服也。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui chấn việt (衣服)Civara,譯曰臥具,又曰衣服。玄應音義三曰:「真越或作震越,此應臥具。」同十二曰:「震越梵言也,此譯云衣服也。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹震动﹐震惊; 梵语cīvara的译音。上衣﹔衣服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹震动﹐震惊。 2.梵语cīvara的译音。上衣﹔衣服。