震迭

zhèn dié chấn điệt

Hán Việt: chấn điệt · Pinyin: zhèn dié

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"震叠"; 震动﹐恐惧; 使震惊﹐恐惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"震叠"。 2.震动﹐恐惧。 3.使震惊﹐恐惧。