震響

zhèn xiǎngchấn hưởng

Hán Việt: chấn hưởng · Pinyin: zhèn xiǎng

Tổng quan

âm thanh rung

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.震雷似的响声。

Cấu tạo: 震 (chấn) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao động
  • Biên soạn 震響 hènxiǎng v. make a deafening sound

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.震雷似的响声。

Eng

  • Cihui trembling sound; vibration

Từ liên quan

Gần nghĩa

響亮 · 響兒 · 響動 · 響器 · 響聲 · 響頭 · 响导 · 響屁