震鱗 zhèn lín · chấn lân Hán Việt: chấn lân · Pinyin: zhèn lín Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 鱗 (lân)Pinyinzhèn línHán Việtchấn lânCấu tạo震 + 鱗 · chấn + lân nghĩa thành phần: chấn + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指龙。《易.说卦》﹕"震为龙。"又龙为鳞虫之长﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指龙。《易.说卦》﹕"震为龙。"又龙为鳞虫之长﹐故称。