霈宥

pèi yòu bái hựu

Hán Việt: bái hựu · Pinyin: pèi yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (hựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对罪犯施恩赦免。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指对罪犯施恩赦免。