霈澤 pèi zé · bái trạch Hán Việt: bái trạch · Pinyin: pèi zé Tổng quan Cấu tạo: 霈 (bái) + 澤 (trạch)Pinyinpèi zéHán Việtbái trạchCấu tạo霈 + 澤 · bái + trạch nghĩa thành phần: bái + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雨水; 喻恩泽; 特指对罪犯的恩赦。Tân Hoa Tự Điển 1.雨水。 2.喻恩泽。 3.特指对罪犯的恩赦。