霈洽 pèi qià · bái hiệp Hán Việt: bái hiệp · Pinyin: pèi qià Tổng quan Cấu tạo: 霈 (bái) + 洽 (hiệp)Pinyinpèi qiàHán Việtbái hiệpCấu tạo霈 + 洽 · bái + hiệp nghĩa thành phần: bái + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水量充沛。Tân Hoa Tự Điển 1.水量充沛。