黴毒 méi dú · mi độc Hán Việt: mi độc · Pinyin: méi dú Tổng quan Cấu tạo: 黴 (mi) + 毒 (độc)Pinyinméi dúHán Việtmi độcCấu tạo黴 + 毒 · mi + độc nghĩa thành phần: mi + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即梅毒。花柳病。详"梅毒"; 大腿间的湿疹。Tân Hoa Tự Điển 1.即梅毒。花柳病。详"梅毒"。 2.大腿间的湿疹。