黴溼 méi shī · mi thấp Hán Việt: mi thấp · Pinyin: méi shī Tổng quan Cấu tạo: 黴 (mi) + 溼 (thấp)Pinyinméi shīHán Việtmi thấpCấu tạo黴 + 溼 · mi + thấp nghĩa thành phần: mi + thấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受潮霉烂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受潮霉烂。