霉點 méi diǎn · môi điểm Hán Việt: môi điểm · Pinyin: méi diǎn Tổng quan Cấu tạo: 霉 (môi) + 點 (điểm)Pinyinméi diǎnHán Việtmôi điểmCấu tạo霉 + 點 · môi + điểm nghĩa thành phần: môi + điểm