黴蠹
mi đố
Hán Việt: mi đố · Pinyin: méi dù
Tổng quan
sách bị mốc và mọt ăn | bị mốc và mục nát
Nghĩa
Việt
- Cihui sách bị mốc và mọt ăn | bị mốc và mục nát
Eng
- Cihui 霉蠹 éidù v. 1. become mildewed and worm-eaten (of books) 2. mildew and rot