黴雨
mi vũ
Hán Việt: mi vũ · Pinyin: méi yǔ
Tổng quan
biến thể của 梅雨
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 梅雨
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 初夏所下的雨。參見「梅雨」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梅雨。黄梅季节下的雨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梅雨。黄梅季节下的雨。
Eng
- CC-CEDICT variant of 梅雨[mei2 yu3]
- Cihui variant of 梅雨