黴黧

méi lí mi lê

Hán Việt: mi lê · Pinyin: méi lí

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容面垢黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容面垢黑。