黧
lê
Hán Việt: lê · Pinyin: lí
Tổng quan
màu tối vàng vọt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Hán Việt | lê |
| Quảng Đông | lai4 |
| Nhật Bản | KUROI |
| Hàn Quốc | LI |
| Chú âm | ㄌㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | le |
| Phản thiết | 良脂切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Đen xạm. Như {xỉ bất lê hắc} [齒不黧黑] răng không đen dơ.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。即虎豆。豆科黧豆屬,「虎爪豆」之古稱,參見「虎爪豆」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黧〈形,名〉 (形声。从黑,利声。本义黑中带黄的颜色) 同本义 指老人 黧lí黑中带黄的颜色面色~黑。
Eng
- CC-CEDICT dark|sallow color
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】郞奚切【集韻】【韻會】憐題切【正韻】鄰溪切,𠀤音黎。【玉篇】黑也。【廣韻】黑而黃也。【戰國策】黧牛之黃也似虎。 又【爾雅·釋鳥】倉庚,黧黃也。【註】其色黧黑而黃,因名。 又或作犁。【戰國策】面目犁黑。 又或作黎。【書·禹貢】厥土靑黎。【註】色靑黑而沃壤。 又【集韻】【韻會】𠀤良脂切,音梨。又【集韻】力皆切,音唻。義𠀤同【集韻】或作𪒺䵩。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 䵩 · 𪑢 · 𪒁 · 𪒅 · 𪒚 · 𪒺