霍人 huò rén · hoắc nhân Hán Việt: hoắc nhân · Pinyin: huò rén Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 人 (nhân)Pinyinhuò rénHán Việthoắc nhânCấu tạo霍 + 人 · hoắc + nhân nghĩa thành phần: hoắc + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。在今山西省繁峙县东郊。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在今山西省繁峙县东郊。