霍華得 huò huá dé · hoắc hoa đắc Hán Việt: hoắc hoa đắc · Pinyin: huò huá dé Tổng quan Howard (tên) Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 華 (hoa) + 得 (đắc)Pinyinhuò huá déHán Việthoắc hoa đắcCấu tạo霍 + 華 + 得 · hoắc + hoa + đắc nghĩa thành phần: hoắc + hoa + đắc Nghĩa ViệtCihui Howard (tên)