霍夫 huò fū · hoắc phu Hán Việt: hoắc phu · Pinyin: huò fū Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 夫 (phu)Pinyinhuò fūHán Việthoắc phuCấu tạo霍 + 夫 · hoắc + phu nghĩa thành phần: hoắc + phu