霍奕 huò yì · hoắc dịch Hán Việt: hoắc dịch · Pinyin: huò yì Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 奕 (dịch)Pinyinhuò yìHán Việthoắc dịchCấu tạo霍 + 奕 · hoắc + dịch nghĩa thành phần: hoắc + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔驰貌。Tân Hoa Tự Điển 1.奔驰貌。