霍尔

huò ěrhoắc nhĩ

Hán Việt: hoắc nhĩ · Pinyin: huò ěr

Tổng quan

Hall (tên)

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Hall (name)

Đức

  • Handedict Hall (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霍尔滕 · 霍尔姆斯 · 霍尔木兹 · 尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹