霍德 huò dé · hoắc đức Hán Việt: hoắc đức · Pinyin: huò dé Tổng quan Ford (tên) Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 德 (đức)Pinyinhuò déHán Việthoắc đứcCấu tạo霍 + 德 · hoắc + đức nghĩa thành phần: hoắc + đức Nghĩa ViệtCihui Ford (tên)EngCC-CEDICT Ford (name)Cihui Ford (name)