霍恩 huò ēn · hoắc ân Hán Việt: hoắc ân · Pinyin: huò ēn Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 恩 (ân)Pinyinhuò ēnHán Việthoắc ânCấu tạo霍 + 恩 · hoắc + ân nghĩa thành phần: hoắc + ân