霍洛島 huò luò dǎo · hoắc lạc đảo Hán Việt: hoắc lạc đảo · Pinyin: huò luò dǎo Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 洛 (lạc) + 島 (đảo)Pinyinhuò luò dǎoHán Việthoắc lạc đảoCấu tạo霍 + 洛 + 島 · hoắc + lạc + đảo nghĩa thành phần: hoắc + lạc + đảo