霍爾

huò ěr hoắc nhĩ

Hán Việt: hoắc nhĩ · Pinyin: huò ěr

Tổng quan

Hall (tên)

Cấu tạo: (hoắc) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hall (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Hall (name)
  • Cihui Hall (name)