霍珀 huò pò · hoắc phách Hán Việt: hoắc phách · Pinyin: huò pò Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 珀 (phách)Pinyinhuò pòHán Việthoắc pháchCấu tạo霍 + 珀 · hoắc + phách nghĩa thành phần: hoắc + phách