霍繹 huò yì · hoắc dịch Hán Việt: hoắc dịch · Pinyin: huò yì Tổng quan Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 繹 (dịch)Pinyinhuò yìHán Việthoắc dịchCấu tạo霍 + 繹 · hoắc + dịch nghĩa thành phần: hoắc + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"霍驿"; 往来倏忽貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霍驿"。 2.往来倏忽貌。