霍綽

huò chuò hoắc xước

Hán Việt: hoắc xước · Pinyin: huò chuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hoắc) + (xước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言有气派; 象声词。形容重物落地的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言有气派。 2.象声词。形容重物落地的声音。