霍里

huò lǐ hoắc lí

Hán Việt: hoắc lí · Pinyin: huò lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoắc) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如漢代朝鮮人霍里子高。