霍金

huò jīn hoắc kim

Hán Việt: hoắc kim · Pinyin: huò jīn

Tổng quan

Hawkins hoặc Hawking | Stephen Hawking (1942-2018), nhà vật lý lý thuyết người Anh

Cấu tạo: (hoắc) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hawkins hoặc Hawking | Stephen Hawking (1942-2018), nhà vật lý lý thuyết người Anh

Eng

  • CC-CEDICT Hawkins or Hawking|Stephen Hawking (1942-2018), English theoretical physicist
  • Cihui Hawkins or Hawking; Stephen Hawking (1942-2018), English theoretical physicist