霍閃

huò shǎn hoắc thiểm

Hán Việt: hoắc thiểm · Pinyin: huò shǎn

Tổng quan

chớp

Cấu tạo: (hoắc) + (thiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chớp。閃電。
  • Cihui chớp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電光、閃電。唐.顧雲〈天威行〉:「金蛇飛狀霍閃過,白日倒挂銀繩長。」

Eng

  • Cihui 霍閃 uòshǎn n. lightning M:²dào