霎眼

shà yǎnsiếp nhãn

Hán Việt: siếp nhãn · Pinyin: shà yǎn

Tổng quan

chớp mắt

Cấu tạo: 霎 (siếp) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong nháy mắt
  • Cihui trong chớp mắt
  • Biên soạn 霎眼 shàyǎn n. in a moment; in a twinkling ◆v.o. wink

Eng

  • Cihui to blink; in an instant; in the twinkle of an eye

Đức

  • Handedict im Nu

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力 · 眼动