霏娓 phi vỉ Hán Việt: phi vỉ Tổng quan Cấu tạo: 霏 (phi) + 娓 (vỉ)Hán Việtphi vỉCấu tạo霏 + 娓 · phi + vỉ nghĩa thành phần: phi + vỉ Từ liên quan Gần nghĩa娓娓 · 霏微 · 霏霏 · 霏细岩 · 娓娓动听 · 娓娓不倦 · 娓娓而谈 · 霏细状的