霑丐 triêm cái Hán Việt: triêm cái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓给人以利益。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 與人利益。《新唐書.卷二○一.文藝傳上.杜審言傳.贊曰》:「殘膏賸馥,沾丐後人多矣。」 Cấu tạo: 沾 (triêm) + 丐 (cái)Hán Việttriêm cáiTừ loạiđộngCấu tạo沾 + 丐 · triêm + cái nghĩa thành phần: triêm + cái Từ liên quan Gần nghĩa丐帮 · 丐版 · 丐頡 · 沾亲 · 沾光 · 沾化 · 沾唇 · 沾寒