霑凝 triêm ngưng Hán Việt: triêm ngưng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.黏附凝聚。 Cấu tạo: 沾 (triêm) + 凝 (ngưng)Hán Việttriêm ngưngCấu tạo沾 + 凝 · triêm + ngưng nghĩa thành phần: triêm + ngưng Từ liên quan Gần nghĩa凝乳 · 凝冰 · 凝华 · 凝厚 · 凝听 · 凝固 · 凝坐 · 凝块