沾凝 triêm ngưng Hán Việt: triêm ngưng Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 凝 (ngưng)Hán Việttriêm ngưngCấu tạo沾 + 凝 · triêm + ngưng nghĩa thành phần: triêm + ngưng