沾化 triêm hóa Hán Việt: triêm hóa Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 化 (hóa)Hán Việttriêm hóaCấu tạo沾 + 化 · triêm + hóa nghĩa thành phần: triêm + hóa