霑化

triêm hóa

Hán Việt: triêm hóa

Tổng quan

huyện Zhanhua ở Binzhou 濱州, 滨州[bīn zhōu], Sơn Đông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.感受德化。 2.滋润化育。

Cấu tạo: 沾 (triêm) + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒