沾命 triêm mệnh Hán Việt: triêm mệnh Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 命 (mệnh)Hán Việttriêm mệnhCấu tạo沾 + 命 · triêm + mệnh nghĩa thành phần: triêm + mệnh