霑命

triêm mệnh

Hán Việt: triêm mệnh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.受命。

Cấu tạo: 沾 (triêm) + 命 (mệnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦