沾接 triêm tiếp Hán Việt: triêm tiếp Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 接 (tiếp)Hán Việttriêm tiếpCấu tạo沾 + 接 · triêm + tiếp nghĩa thành phần: triêm + tiếp