霑接

triêm tiếp

Hán Việt: triêm tiếp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹接见。

Cấu tạo: 沾 (triêm) + 接 (tiếp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

接上 · 接下 · 接事 · 接亲 · 接人 · 接任 · 接住 · 接入