沾沛 triêm phái Hán Việt: triêm phái Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 沛 (phái)Hán Việttriêm pháiCấu tạo沾 + 沛 · triêm + phái nghĩa thành phần: triêm + phái