霑洽

zhān qià triêm hiệp

Hán Việt: triêm hiệp · Pinyin: zhān qià

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (hiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沾洽 hānqià v. 1. be moistened by copious rain 2. be well-informed 3. be permeated with royal favors