沾渥 triêm ác Hán Việt: triêm ác Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 渥 (ác)Hán Việttriêm ácCấu tạo沾 + 渥 · triêm + ác nghĩa thành phần: triêm + ác