沾窃 triêm thiết Hán Việt: triêm thiết Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 窃 (thiết)Hán Việttriêm thiếtCấu tạo沾 + 窃 · triêm + thiết nghĩa thành phần: triêm + thiết