沾贷 triêm thải Hán Việt: triêm thải Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 贷 (thải)Hán Việttriêm thảiCấu tạo沾 + 贷 · triêm + thải nghĩa thành phần: triêm + thải