沾逮 triêm đãi Hán Việt: triêm đãi Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 逮 (đãi)Hán Việttriêm đãiCấu tạo沾 + 逮 · triêm + đãi nghĩa thành phần: triêm + đãi