沾醉 triêm túy Hán Việt: triêm túy Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 醉 (túy)Hán Việttriêm túyCấu tạo沾 + 醉 · triêm + túy nghĩa thành phần: triêm + túy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大醉。《漢書.卷九二.游俠傳.陳遵傳》:「候遵霑醉時,突入見遵母。」唐.權德輿〈奉送裴二十一兄閣老中丞赴黔中序〉:「祖軷霑醉,宣言相勉。」